Chào mừng quý vị đến với Website của Trường Tiểu học B Xuân Vinh.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
de thi tieng anh 3

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Duy Trường
Ngày gửi: 06h:57' 30-12-2010
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 26
Nguồn:
Người gửi: Trần Duy Trường
Ngày gửi: 06h:57' 30-12-2010
Dung lượng: 39.5 KB
Số lượt tải: 26
Số lượt thích:
0 người
Bài kiểm tra học kì I năm học 2010- 2011
Môn: Tiếng anh lớp 3
Trường tiểu học: …………………………………………………..
Họ và tên : ………………………………………: …….
Thời gian: 40’
I. Circle the odd one out .
1. are am thanks
2. you and I
3. fine how what
4. stand school sit
5. name classroom library
II. Let’s match.
1. Hello. My name is Peter . a. Fine, thanks.
2. How are you? b. Nice to meet you, too.
3. Who is he? c. No, It isn’t.
4. Nice to meet you. d. Hi. I’m Linda.
5. Is your school big? e. Oh! He’s Nam.
III. Reoder the words to make sentences.
1. to/ meet/ nice/ you/ .
______________________
2. your/ what/ name/ is/ ?
______________________
3. my/ this/ school library/ is/ .
______________________
4. Mai/ she/ is/ .
_______________________
5. is/ friend/ Linda/ too/ my/ .
________________________
IV. Complete the sentences.
1. ________ down, please.
2. This is my _________.
3. He’s Alan. ________ is my friend.
4. _______ is she? Oh, She is Lan . She’s my friend.
5. That is my classroom. It’s _______.
Môn: Tiếng anh lớp 3
Trường tiểu học: …………………………………………………..
Họ và tên : ………………………………………: …….
Thời gian: 40’
I. Circle the odd one out .
1. are am thanks
2. you and I
3. fine how what
4. stand school sit
5. name classroom library
II. Let’s match.
1. Hello. My name is Peter . a. Fine, thanks.
2. How are you? b. Nice to meet you, too.
3. Who is he? c. No, It isn’t.
4. Nice to meet you. d. Hi. I’m Linda.
5. Is your school big? e. Oh! He’s Nam.
III. Reoder the words to make sentences.
1. to/ meet/ nice/ you/ .
______________________
2. your/ what/ name/ is/ ?
______________________
3. my/ this/ school library/ is/ .
______________________
4. Mai/ she/ is/ .
_______________________
5. is/ friend/ Linda/ too/ my/ .
________________________
IV. Complete the sentences.
1. ________ down, please.
2. This is my _________.
3. He’s Alan. ________ is my friend.
4. _______ is she? Oh, She is Lan . She’s my friend.
5. That is my classroom. It’s _______.
 






Các ý kiến mới nhất