Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (To Viet Tuan)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang web chúng tôi xây dựng như thế này có được không?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    At.flv Ch.flv Nai_chuoi3.flv 0984959717_12.jpg BeoDatMayTroi_QuanHoBacNinh.mp3 0984959717_43.jpg 0984959717_28.jpg 0984959717_8.jpg 31501279092631.jpg VAN_CAO.jpg Da_Co_Hoai_Lang.mp3

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Website của Trường Tiểu học B Xuân Vinh.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    de thi tieng anh 3

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Duy Trường
    Ngày gửi: 06h:57' 30-12-2010
    Dung lượng: 39.5 KB
    Số lượt tải: 26
    Số lượt thích: 0 người
    Bài kiểm tra học kì I năm học 2010- 2011
    Môn: Tiếng anh lớp 3
    Trường tiểu học: …………………………………………………..
    Họ và tên : ………………………………………: …….
    Thời gian: 40’

    I. Circle the odd one out .
    1. are am thanks
    2. you and I
    3. fine how what
    4. stand school sit
    5. name classroom library
    II. Let’s match.
    1. Hello. My name is Peter . a. Fine, thanks.
    2. How are you? b. Nice to meet you, too.
    3. Who is he? c. No, It isn’t.
    4. Nice to meet you. d. Hi. I’m Linda.
    5. Is your school big? e. Oh! He’s Nam.
    III. Reoder the words to make sentences.
    1. to/ meet/ nice/ you/ .
    ______________________
    2. your/ what/ name/ is/ ?
    ______________________
    3. my/ this/ school library/ is/ .
    ______________________
    4. Mai/ she/ is/ .
    _______________________
    5. is/ friend/ Linda/ too/ my/ .
    ________________________
    IV. Complete the sentences.

    1. ________ down, please.
    2. This is my _________.
    3. He’s Alan. ________ is my friend.
    4. _______ is she? Oh, She is Lan . She’s my friend.
    5. That is my classroom. It’s _______.











     
    Gửi ý kiến